Công bố luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Triệu Công Doanh; Ngành: Bệnh Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Tên đề tài luận án: “Đặc điểm nhiễm Human Parvovirus B19 và mối liên quan với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhi sốt phát ban không do sởi và rubella”
Ngành: Bệnh Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Mã số: 9720109
Họ và tên nghiên cứu sinh: Triệu Công Doanh
Họ và tên Người hướng dẫn:
1. PGS, TS Lê Văn Nam
2. GS, TS Nguyễn Lĩnh Toàn
Cơ sở đào tạo: Học viện Quân y
Tóm tắt những đóng góp mới của luận án
Tính mới của nghiên cứu là nghiên cứu đầu tiên cung cấp dữ liệu toàn diện và bổ sung quan trọng về tỷ lệ nhiễm, kiểu gen di truyền, cũng như các mối liên quan lâm sàng của Human Parvovirus B19 (B19) ở nhóm bệnh nhi mắc sốt phát ban không do sởi hoặc rubella tại khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam – nơi mà các dữ liệu về B19 vẫn còn hạn chế đáng kể. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nhiễm B19 cụ thể, cao hơn so với một số báo cáo toàn cầu ở nhóm bệnh nhi tương tự, từ đó nhấn mạnh vai trò của B19 như một nguyên nhân phổ biến nhưng thường bị bỏ qua trong chẩn đoán tại Việt Nam. Đặc biệt, tỷ lệ IgM+ và/hoặc DNA+ cao hơn ở nữ giới, góp phần làm phong phú thêm kiến thức về các yếu tố nguy cơ liên quan đến giới tính, có thể xuất phát từ sự khác biệt về phản ứng miễn dịch hoặc mức độ tiếp xúc, vốn chưa được làm rõ trong các nghiên cứu trước đây tại khu vực này.
Toàn bộ các mẫu B19-DNA đều thuộc genotype 1, tập trung trong một nhánh con ổn định trên cây phát sinh chủng loại dựa trên vùng gen NS1/VP1/VP2, mà không phát hiện genotype 2 hoặc 3 – kết quả phù hợp với xu hướng dịch tễ toàn cầu nhưng đồng thời xác nhận genotype 1 là kiểu gen chủ đạo tại Việt Nam. Đây là dữ liệu phân tử học đầu tiên về B19 ở nhóm bệnh nhi sốt phát ban tại quốc gia này. Phân tích đột biến cho thấy các mẫu nghiên cứu có nhiều vị trí đột biến nucleotide với tần suất cao (đạt 100% ở một số vị trí), phản ánh sự ổn định của kiểu gen nhưng vẫn tồn tại mức độ đa dạng di truyền nhất định (tần suất 11-67% ở các vị trí khác). Những phát hiện này góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu gen B19 cho khu vực, hỗ trợ theo dõi dịch tễ học và phát triển vaccine, đặc biệt khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào châu Âu và Mỹ.
Về mặt lâm sàng, nhiễm cấp B19 có mối liên quan chặt chẽ với các triệu chứng cơ xương khớp, nhưng không có ý nghĩa thống kê đáng kể với biểu hiện hô hấp hoặc tiêu hóa. Đây là đóng góp mới, khẳng định B19 như một nguyên nhân tiềm ẩn gây đau khớp ở trẻ em sốt phát ban, khác biệt so với các triệu chứng cổ điển của ban đỏ nhiễm khuẩn, từ đó hỗ trợ chẩn đoán phân biệt sớm hơn. Hơn nữa, nhiễm cấp B19 liên quan rõ rệt với thiếu máu và giảm hồng cầu, củng cố vai trò của vi rút này trong các rối loạn tạo máu, đặc biệt là thiếu máu tan huyết – đây là dữ liệu mới ở nhóm bệnh nhi không do sởi/rubella, giúp hướng dẫn theo dõi lâm sàng hiệu quả hơn ở trẻ em. Ngoài ra, mức tăng GPT cao hơn ở nhóm nhiễm cấp (nhưng không tăng GOT) chỉ ra tổn thương gan nhẹ do B19, có thể qua cơ chế miễn dịch, bổ sung cho các nghiên cứu toàn cầu vốn ít đề cập đến khía cạnh này ở trẻ em châu Á.